phạn điếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng cơm, quán ăn nhỏ: Một cơ sở kinh doanh nhỏ, bán cơm và các món ăn đơn giản, thường phục vụ nhu cầu ăn uống hàng ngày. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên đường đi, ông dừng chân tại một phạn điếm ven đường để dùng bữa trưa.
- Trong các phố cổ ngày xưa, phạn điếm là nơi tụ tập của các thương nhân và khách bộ hành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phạn điếm" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, truyện kiếm hiệp hoặc khi miêu tả bối cảnh xưa cũ để tăng tính cổ kính.
- Bên cạnh bến đò, một phạn điếm nhỏ nghi ngút khói, hương vị mộc mạc lan tỏa.
Biến thể và từ gần giống
- Quán cơm: Từ hiện đại, thông dụng hơn, cùng chỉ một loại hình kinh doanh tương tự.
- Hàng cơm: Cách gọi dân dã, phổ biến.
- Tiệm ăn: Từ chỉ chung các cửa hàng bán đồ ăn.
- Quán ăn: Từ thông dụng hiện nay để chỉ nơi bán và phục vụ các bữa ăn.
Từ đồng nghĩa
- Hàng cơm
- Quán cơm
- Tiệm cơm
Lưu ý về từ vựng
- "Phạn điếm" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp đời sống hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "quán cơm", "quán ăn" hoặc "tiệm ăn".
- Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường chỉ được dùng trong văn chương, điện ảnh lịch sử hoặc khi muốn tạo không khí hoài cổ.
- hàng cơm